Công cụ tính khoản vay mua nhà

Ước tính tiền trả góp mua nhà, tổng lãi và dư nợ từng tháng trước khi chọn phương án vay. Nhập giá bất động sản, vốn tự có, thời hạn và lãi suất; kết quả cập nhật ngay khi bạn thay đổi số liệu.

PROPERTY FINANCE

Tính khoản vay mua nhà

Ước tính dòng tiền từng tháng để chọn phương án phù hợp trước khi trao đổi với ngân hàng.

Giá nhà và khoản vay

Số tiền cần vay: · Tỷ lệ vay:

Lãi suất và cách trả

Lãi suất dưới đây là giả định để thử công cụ, không phải ưu đãi của ngân hàng.

Tùy chọn nâng cao

PHƯƠNG ÁN THAM KHẢO

Khoản trả tháng đầu
Khoản trả định kỳ cao nhất
Tổng lãi người vay trả
Lãi được hỗ trợ dự kiến
Tổng phải trả
Thu nhập khuyến nghị*

■ Gốc■ Lãi

*Dựa trên giả định khoản trả cao nhất không vượt 40% thu nhập. Chưa tính thuế, bảo hiểm, phí ngân hàng và biến động lãi suất sau ưu đãi.

Xem bảng trả nợ từng tháng
ThángNgày trảSố ngày tính lãiDư nợ đầu kỳGốcLãi người vay trảLãi được hỗ trợPhíTổng trảDư nợ cuối kỳ
Gọi 0932 123 379Tư vấn qua Zalo

Kết quả là mô phỏng, không phải báo giá hay cam kết cấp tín dụng. Hỗ trợ lãi suất lần 1 áp dụng từ tháng đầu và miễn toàn bộ lãi; hỗ trợ lần 2 bắt đầu ngay sau đó và chỉ hỗ trợ phần lãi thực tế vượt mức trần. Ân hạn gốc không đồng nghĩa miễn lãi. Nếu nhập ngày giải ngân, công cụ giả định ngày trả nợ trùng ngày tương ứng mỗi tháng (ngày cuối tháng được điều chỉnh khi cần), tính lãi trên dư nợ đầu kỳ theo số ngày thực tế/365; nếu bỏ trống, dùng lãi suất năm/12. Lịch, làm tròn, phí và chính sách thực tế phụ thuộc hợp đồng, văn bản bán hàng và xác nhận của ngân hàng/chủ đầu tư.

Nhận phương án tài chính phù hợp

Để lại thông tin để Tuấn Anh trao đổi về ngân sách, tiến độ thanh toán và khoản vay phù hợp.

    Mục tiêu

    Hoặc gọi ngay để được hỗ trợ: 0932 123 379

    Cách dùng bảng tính khoản vay mua nhà

    • Nhập giá căn nhà và vốn tự có. Công cụ lấy giá nhà trừ vốn tự có để ra số tiền cần vay, rồi tính tỷ lệ vay trên giá trị bất động sản.
    • Nhập thời hạn vay, lãi suất ưu đãi, số tháng ưu đãi và lãi suất dự kiến sau ưu đãi. Đây là giả định để lập kế hoạch, không phải báo giá của ngân hàng.
    • Chọn cách trả gốc cố định hoặc trả đều hằng tháng. Mở bảng chi tiết để xem gốc, lãi và dư nợ của từng kỳ; bạn có thể tải CSV để so sánh.
    • Nếu biết ngày giải ngân dự kiến, hãy nhập ngày đó để tính lãi theo số ngày thực tế của từng kỳ trên cơ sở 365 ngày/năm. Để trống nếu bạn chỉ cần ước tính nhanh theo tháng.

    Cách đọc kết quả và kiểm tra khả năng trả nợ

    “Khoản trả tháng đầu” là tổng gốc, lãi và phí của kỳ đầu. “Khoản trả định kỳ cao nhất” giúp bạn dự trù áp lực dòng tiền; công cụ không lấy khoản tất toán trước hạn một lần để tính mức thu nhập khuyến nghị. Tỷ lệ vay bằng số tiền vay chia cho giá trị bất động sản.

    Nếu nhập thu nhập hộ gia đình, công cụ so sánh khoản trả định kỳ cao nhất với thu nhập. Mốc 40% là giả định thận trọng để tham khảo, không phải điều kiện phê duyệt vay của ngân hàng. Bạn nên tính thêm chi phí sinh hoạt, quỹ dự phòng, thuế, bảo hiểm và phí liên quan trước khi quyết định.

    Công thức tính lãi trong công cụ

    Với gốc cố định, gốc mỗi kỳ bằng số tiền vay chia cho số kỳ phải trả gốc; lãi được tính trên dư nợ đầu kỳ. Khi có ngày giải ngân, lãi kỳ = dư nợ đầu kỳ × lãi suất năm × số ngày trong kỳ ÷ 365. Chẳng hạn, dư nợ 120 triệu đồng với lãi suất giả định 12%/năm trong kỳ 30 ngày phát sinh khoảng 1,184 triệu đồng tiền lãi. Khi bỏ trống ngày giải ngân, công cụ dùng lãi suất năm chia 12 để ước tính từng tháng.

    Với phương thức trả đều, công cụ tính lại khoản trả định kỳ khi hết thời gian ân hạn gốc hoặc khi lãi suất chuyển từ ưu đãi sang mức sau ưu đãi. Nếu có ngày giải ngân, số ngày của mỗi kỳ được đưa vào phép tính. Lãi suất thả nổi thực tế có thể thay đổi nhiều lần trong thời hạn vay, nên hãy thử các mức lãi cao hơn để kiểm tra sức chịu đựng của ngân sách.

    Mô phỏng hai giai đoạn hỗ trợ lãi suất

    Trong Tùy chọn nâng cao, Ân hạn gốc, Hỗ trợ lãi suất lần 1 và Hỗ trợ lãi suất lần 2 đều là tùy chọn độc lập. Ví dụ chính sách ân hạn gốc 60 tháng, miễn lãi 24 tháng đầu và hỗ trợ mức trần 9,9% trong 36 tháng tiếp theo: nhập lần lượt 60, 24, 36 và 9,9%. Từ tháng 61, công cụ áp dụng lãi suất thực tế đã nhập.

    Ở lần 2, nếu lãi suất thực tế cao hơn mức trần, người vay chịu phần lãi theo mức trần và phần chênh lệch được ghi là “Lãi được hỗ trợ dự kiến”. Nếu lãi suất thực tế thấp hơn mức trần, công cụ dùng lãi suất thực tế. Ân hạn gốc chỉ hoãn trả gốc và không tự động miễn lãi.

    Câu hỏi thường gặp

    Gốc cố định và trả đều hằng tháng khác nhau thế nào?

    Gốc cố định trả một phần gốc bằng nhau ở mỗi kỳ, nên tiền lãi thường giảm theo dư nợ. Trả đều hằng tháng giữ khoản thanh toán dự kiến ổn định trong từng giai đoạn lãi suất; phần gốc và lãi thay đổi theo từng kỳ.

    Vì sao số tiền tính ở đây khác bảng ngân hàng?

    Ngày giải ngân và ngày thu nợ, cách làm tròn, thời điểm điều chỉnh lãi suất, bảo hiểm, phí và quy tắc ân hạn có thể khác theo hợp đồng. Hãy dùng bảng minh họa và lịch trả nợ chính thức do ngân hàng cung cấp để quyết định.

    Có thể dùng công cụ cho căn hộ đang xem không?

    Có. Bạn có thể nhập giá căn hộ và vốn tự có để thử các phương án. Nếu cần xem nguồn hàng phù hợp với ngân sách, hãy xem các dự án đang giới thiệu hoặc liên hệ tư vấn.